slot drain

AMBIL SEKARANG

Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT650-90AV (80x900mm)

Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT650-90AV (80x900mm)

DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

rãnh {danh}. drain (từ khác: dike, slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...

Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT650-100AV (80x1000mm)

Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT650-100AV (80x1000mm)